tịch điền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruộng do nhà vua tự mình cày: "tịch điền" chỉ một thửa ruộng tượng trưng, thường nằm gần kinh đô, mà nhà vua trực tiếp thực hiện nghi lễ cày bừa vào đầu mỗi mùa vụ. Hành động này mang ý nghĩa khuyến khích nông nghiệp và thể hiện sự quan tâm của đấng quân vương đến đời sống nhân dân.
- Nghi lễ cày ruộng của vua: "tịch điền" cũng được dùng để chỉ chính nghi lễ cày ruộng đầu năm do nhà vua chủ trì, nhằm cầu mong mùa màng bội thu.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi năm, khi mùa xuân bắt đầu, vua thực hiện nghi lễ cày ruộng để khuyến khích việc làm nông.)
- (Thửa ruộng vua cày được chăm sóc kỹ lưỡng, biểu trưng cho sự giàu có của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lễ tịch điền": nghi thức cày ruộng đầu năm của vua, gắn liền với tín ngưỡng nông nghiệp.
- Lễ tịch điền thường được tổ chức long trọng tại khu vực gần đền thờ Thần Nông. (Nghi thức cày ruộng của vua thường diễn ra trang trọng gần đền thờ thần nông nghiệp.)
"tịch điền khuyến nông": việc vua cày ruộng để cổ vũ sản xuất nông nghiệp.
- Tục tịch điền khuyến nông có từ thời các vua Hùng. (Phong tục vua cày ruộng khuyến khích nông nghiệp đã có từ thời vua Hùng.)
Biến thể và từ gần giống
Điền (danh từ): ruộng đất, đồng ruộng.
- Điền sản là tài sản gồm ruộng đất. (Điền sản là tài sản bao gồm ruộng đất.)
Tế điền (danh từ): ruộng dùng để tế lễ, khác với tịch điền là ruộng vua cày.
- Tế điền thường được giao cho quan lại quản lý. (Ruộng tế lễ thường do quan lại quản lý.)
Từ đồng nghĩa
- Khuyến nông: khuyến khích nông nghiệp (thường dùng để chỉ chính sách, không phải nghi lễ cụ thể).
- Lễ cày ruộng: cách gọi thông dụng hơn cho nghi lễ tịch điền.
Thành ngữ liên quan
- Tịch điền khai xuân: nghi thức cày ruộng đầu năm mới, mở đầu mùa vụ.
- Tịch điền khai xuân là một phong tục đẹp của dân tộc. (Nghi thức cày ruộng đầu năm là một tập tục tốt đẹp của dân tộc.)